Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1389
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử đeo trên người dùng để theo dõi các dữ liệu liên quan đến tập luyện như số bước chân, nhịp tim hoặc lượng calo đốt cháy.
📖 Định nghĩa (English): A wearable electronic device that monitors fitness-related data such as steps taken, heart rate, or calories burned.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My fitness tracker shows I walked 8,000 steps today."
Dịch: Thiết bị theo dõi sức khỏe của tôi cho thấy hôm nay tôi đã đi được 8.000 bước.. - ② "She wears a fitness tracker on her wrist every day."
- ③ "The fitness tracker helped him improve his daily activity level."
🔗 Collocations phổ biến: wear a fitness tracker · sync a fitness tracker · fitness tracker app · fitness tracker data
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun