Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1570
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi nhanh đến quán cà phê để mua cà phê, thường cho bản thân hoặc cho đồng nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A quick trip to a café or coffee shop to buy coffee, usually for oneself or for colleagues.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I made a coffee run before the meeting started."
Dịch: Tôi ghé mua cà phê nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu.. - ② "Let's do a coffee run and get everyone a cup."
- ③ "She does a daily coffee run on her way to work."
🔗 Collocations phổ biến: make a coffee run · do a coffee run · quick coffee run
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun