Coffee run

Coffee run (chuyến đi mua cà phê) — Một chuyến đi nhanh đến quán cà phê để mua cà phê, thường cho bản thân hoặc cho đồng nghiệp.

Bài 1492/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Coffee run
Ngày đăng: — — Bài 1570
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1570
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi nhanh đến quán cà phê để mua cà phê, thường cho bản thân hoặc cho đồng nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A quick trip to a café or coffee shop to buy coffee, usually for oneself or for colleagues.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made a coffee run before the meeting started."
    Dịch: Tôi ghé mua cà phê nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu..
  2. "Let's do a coffee run and get everyone a cup."
  3. "She does a daily coffee run on her way to work."

🔗 Collocations phổ biến: make a coffee run · do a coffee run · quick coffee run

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách