Errand run

Errand run (chuyến đi việc vặt) — Một chuyến đi để hoàn thành nhiều việc nhỏ như mua sắm, giao dịch ngân hàng hoặc nhận đồ.

Bài 1493/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Errand run
Ngày đăng: — — Bài 1571
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1571
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi để hoàn thành nhiều việc nhỏ như mua sắm, giao dịch ngân hàng hoặc nhận đồ.

📖 Định nghĩa (English): A trip taken to complete several small tasks such as shopping, banking, or picking up items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to do an errand run to the post office and the bank."
    Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt ở bưu điện và ngân hàng..
  2. "My Saturday morning is reserved for an errand run."
  3. "Can you take care of the errand run while I rest?"

🔗 Collocations phổ biến: do an errand run · run errands · quick errand run

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách