Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1571
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi để hoàn thành nhiều việc nhỏ như mua sắm, giao dịch ngân hàng hoặc nhận đồ.
📖 Định nghĩa (English): A trip taken to complete several small tasks such as shopping, banking, or picking up items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to do an errand run to the post office and the bank."
Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt ở bưu điện và ngân hàng.. - ② "My Saturday morning is reserved for an errand run."
- ③ "Can you take care of the errand run while I rest?"
🔗 Collocations phổ biến: do an errand run · run errands · quick errand run
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun