window shopping

window shopping (dạo xem hàng) — Việc đi xem hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua.

Bài 1491/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
window shopping
Ngày đăng: — — Bài 1569
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1569
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi xem hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua.

📖 Định nghĩa (English): The activity of looking at goods displayed in shop windows without intending to buy anything.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's go window shopping at the mall this afternoon."
    Dịch: Chiều nay chúng ta đi dạo xem hàng ở trung tâm thương mại nhé..
  2. "She enjoys window shopping on weekends with her friends."
  3. "Window shopping can be fun even if you don't buy anything."

🔗 Collocations phổ biến: go window shopping · just window shopping · window shopping trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách