Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1569
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi xem hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua.
📖 Định nghĩa (English): The activity of looking at goods displayed in shop windows without intending to buy anything.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's go window shopping at the mall this afternoon."
Dịch: Chiều nay chúng ta đi dạo xem hàng ở trung tâm thương mại nhé.. - ② "She enjoys window shopping on weekends with her friends."
- ③ "Window shopping can be fun even if you don't buy anything."
🔗 Collocations phổ biến: go window shopping · just window shopping · window shopping trip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun