Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4449
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ trong ngôn ngữ này có cùng nguồn gốc với từ trong ngôn ngữ khác.
📖 Định nghĩa (English): A word in one language that has the same origin as a word in another language.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "English 'mother' and German 'Mutter' are cognates."
Dịch: 'Mother' trong tiếng Anh và 'Mutter' trong tiếng Đức là từ cùng gốc.. - ② "Spanish 'noche' and English 'night' are cognates from Latin."
- ③ "Many English and French words share cognates due to historical contact."
🔗 Collocations phổ biến: cognate language · cognate word · cognate with
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun