---
title: "homograph"
excerpt: "homograph (từ đồng hình) — Từ có cách viết giống từ khác nhưng mang nghĩa khác, đôi khi cách phát âm cũng khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4450"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homograph/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homograph/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# homograph

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4450

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/homograph/pronunciation.mp3

## homograph /ˈhɒməɡrɑːf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Từ có cách viết giống từ khác nhưng mang nghĩa khác, đôi khi cách phát âm cũng khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A word that is spelled the same as another word but has a different meaning, and sometimes a different pronunciation.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "'Lead' (to guide) and 'lead' (the metal) are homographs." *Dịch: 'Lead' (chỉ đường) và 'lead' (kim loại chì) là từ đồng hình..*
2. **②** "'Tear' (to rip) and 'tear' (from the eye) are common English homographs."
3. **③** "Homographs can make reading difficult for language learners."

**🔗 Collocations phổ biến:** homograph pair · false homograph · perfect homograph

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homograph/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/homograph/
