Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

homograph

homograph (từ đồng hình) — Từ có cách viết giống từ khác nhưng mang nghĩa khác, đôi khi cách phát âm cũng khác.

Bài 4450/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homograph
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4450
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4450
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ có cách viết giống từ khác nhưng mang nghĩa khác, đôi khi cách phát âm cũng khác.

📖 Định nghĩa (English): A word that is spelled the same as another word but has a different meaning, and sometimes a different pronunciation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "'Lead' (to guide) and 'lead' (the metal) are homographs."
    Dịch: 'Lead' (chỉ đường) và 'lead' (kim loại chì) là từ đồng hình..
  2. "'Tear' (to rip) and 'tear' (from the eye) are common English homographs."
  3. "Homographs can make reading difficult for language learners."

🔗 Collocations phổ biến: homograph pair · false homograph · perfect homograph

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách