Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pragmatics

pragmatics (ngữ dụng học) — Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp.

Bài 4448/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pragmatics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4448
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4448
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp.

📖 Định nghĩa (English): The branch of linguistics that studies how context influences the meaning of language in communication.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Pragmatics explains why 'Can you open the window?' can be a request."
    Dịch: Ngữ dụng học giải thích tại sao 'Can you open the window?' có thể là một lời yêu cầu..
  2. "She studies pragmatics at the university."
  3. "Pragmatics looks at meaning beyond the literal words."

🔗 Collocations phổ biến: pragmatics theory · study pragmatics · pragmatics research · cross-cultural pragmatics

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách