Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

delusion

delusion (ảo tưởng, sự tự lừa dối) — Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc dù có bằng chứ...

Bài 3883/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
delusion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3883
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3883
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc dù có bằng chứng ngược lại.

📖 Định nghĩa (English): A false belief or opinion about something, especially one that is strongly held despite evidence to the contrary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He suffers from delusions of grandeur."
    Dịch: Anh ấy mắc chứng hoang tưởng tự cao về bản thân..
  2. "The rumor is based on pure delusion."
  3. "She lives under the delusion that everyone admires her."

🔗 Collocations phổ biến: delusion of grandeur · paranoid delusion · under the delusion · suffer from delusions · persistent delusion

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách