Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4420
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp giúp mọi người giải quyết các vấn đề cá nhân, cảm xúc hoặc sức khỏe tâm thần.
📖 Định nghĩa (English): Professional guidance and support given to people to help them deal with personal, emotional, or mental health problems.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is seeking counseling for her anxiety."
Dịch: Cô ấy đang tìm kiếm sự tư vấn cho chứng lo âu của mình.. - ② "The school offers free counseling to students."
- ③ "Marriage counseling helped them communicate better."
🔗 Collocations phổ biến: career counseling · marriage counseling · counseling session · seek counseling · professional counseling
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun