Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

counseling

counseling (tư vấn tâm lý) — Sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp giúp mọi người giải quyết các vấn đề cá nhân, cảm xúc hoặc s...

Bài 4420/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
counseling
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4420
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4420
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp giúp mọi người giải quyết các vấn đề cá nhân, cảm xúc hoặc sức khỏe tâm thần.

📖 Định nghĩa (English): Professional guidance and support given to people to help them deal with personal, emotional, or mental health problems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is seeking counseling for her anxiety."
    Dịch: Cô ấy đang tìm kiếm sự tư vấn cho chứng lo âu của mình..
  2. "The school offers free counseling to students."
  3. "Marriage counseling helped them communicate better."

🔗 Collocations phổ biến: career counseling · marriage counseling · counseling session · seek counseling · professional counseling

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách