Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-regulation

self-regulation (tự điều chỉnh) — Khả năng kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bản thân trong các tình huống khác nhau.

Bài 3879/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-regulation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3879
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3879
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của bản thân trong các tình huống khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): The ability to control one's emotions, thoughts, and behaviors in different situations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children need to learn self-regulation at school."
    Dịch: Trẻ em cần học cách tự điều chỉnh ở trường..
  2. "Self-regulation helps you stay focused on your goals."
  3. "He practiced self-regulation to manage his anger."

🔗 Collocations phổ biến: develop self-regulation; self-regulation skills; lack of self-regulation; self-regulation strategies

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách