Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cognitive dissonance

cognitive dissonance (sự bất hòa nhận thức) — Sự căng thẳng tinh thần khó chịu mà một người cảm thấy khi đồng thời nắm giữ hai hoặc nhiều niềm ...

Bài 3873/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cognitive dissonance
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3873
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3873
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự căng thẳng tinh thần khó chịu mà một người cảm thấy khi đồng thời nắm giữ hai hoặc nhiều niềm tin, giá trị hoặc thái độ mâu thuẫn với nhau.

📖 Định nghĩa (English): The uncomfortable mental tension a person feels when holding two or more contradictory beliefs, values, or attitudes at the same time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He felt cognitive dissonance after cheating on his diet."
    Dịch: Anh ấy cảm thấy bất hòa nhận thức sau khi phá vỡ chế độ ăn kiêng..
  2. "Smokers often experience cognitive dissonance about their health."
  3. "The advertisement created cognitive dissonance in viewers."

🔗 Collocations phổ biến: experience cognitive dissonance; reduce cognitive dissonance; cause cognitive dissonance; cognitive dissonance theory

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách