Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

defense mechanism

defense mechanism (cơ chế phòng vệ) — Một quá trình tâm lý vô thức bảo vệ một người khỏi sự lo lắng hoặc những cảm xúc khó chịu.

Bài 3874/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
defense mechanism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3874
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3874
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quá trình tâm lý vô thức bảo vệ một người khỏi sự lo lắng hoặc những cảm xúc khó chịu.

📖 Định nghĩa (English): An unconscious psychological process that protects a person from anxiety or uncomfortable feelings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Denial is a common defense mechanism."
    Dịch: Phủ nhận là một cơ chế phòng vệ tâm lý phổ biến..
  2. "He used humor as a defense mechanism in difficult situations."
  3. "Projection is a defense mechanism where people blame others for their own faults."

🔗 Collocations phổ biến: use a defense mechanism; common defense mechanism; psychological defense mechanism; defense mechanism in psychology

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách