Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3872
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe
📖 Định nghĩa (English): a state of mental or emotional strain or tension resulting from adverse or demanding circumstances
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Too much stress can affect your sleep quality."
Dịch: Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của bạn.. - ② "He uses exercise to manage work stress."
- ③ "Long-term stress may lead to serious health problems."
🔗 Collocations phổ biến: under stress · manage stress · reduce stress · stress level · work-related stress
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun