Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stress

stress (sự căng thẳng) — trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe

Bài 3872/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stress
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3872
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3872
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc do hoàn cảnh bất lợi hoặc đòi hỏi khắt khe

📖 Định nghĩa (English): a state of mental or emotional strain or tension resulting from adverse or demanding circumstances

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Too much stress can affect your sleep quality."
    Dịch: Quá nhiều căng thẳng có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của bạn..
  2. "He uses exercise to manage work stress."
  3. "Long-term stress may lead to serious health problems."

🔗 Collocations phổ biến: under stress · manage stress · reduce stress · stress level · work-related stress

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách