Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rescind

rescind (hủy bỏ, thu hồi, bãi bỏ) — Hủy bỏ hoặc thu hồi chính thức một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận để nó không còn hiệu lực.

Bài 4281/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rescind
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4281
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4281
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hủy bỏ hoặc thu hồi chính thức một đạo luật, hợp đồng hoặc thỏa thuận để nó không còn hiệu lực.

📖 Định nghĩa (English): To officially cancel or revoke a law, contract, or agreement so it is no longer valid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company decided to rescind the offer after reviewing the candidate's background."
    Dịch: Công ty đã quyết định thu hồi lời đề nghị sau khi xem xét lý lịch của ứng viên..
  2. "The court can rescind a contract if it was signed under fraud."
  3. "He asked the seller to rescind the purchase agreement."

🔗 Collocations phổ biến: rescind a contract · rescind an offer · rescind a decision · rescind a law · rescind an agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách