siblings

siblings (anh chị em ruột) — Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.

Bài 485/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
siblings
Ngày đăng: — — Bài 485
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
485
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.

📖 Định nghĩa (English): Brothers and sisters, especially those who belong to the same family.

💡 Ví dụ: "She has three siblings, all of whom are married."
Dịch: Cô ấy có ba người anh chị em ruột, tất cả đều đã kết hôn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách