Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1955
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng kim loại nhỏ, dẹt được dùng làm tiền.
📖 Định nghĩa (English): A small flat piece of metal used as money.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She dropped a coin on the floor."
Dịch: Cô ấy làm rơi một đồng xu xuống sàn.. - ② "He collects foreign coins as a hobby."
- ③ "The vending machine only accepts coins."
🔗 Collocations phổ biến: flip a coin · collect coins · loose coins · coin collection · gold coin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun