coin

coin (đồng xu) — Một miếng kim loại nhỏ, dẹt được dùng làm tiền.

Bài 1873/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coin
Ngày đăng: — — Bài 1955
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1955
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng kim loại nhỏ, dẹt được dùng làm tiền.

📖 Định nghĩa (English): A small flat piece of metal used as money.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dropped a coin on the floor."
    Dịch: Cô ấy làm rơi một đồng xu xuống sàn..
  2. "He collects foreign coins as a hobby."
  3. "The vending machine only accepts coins."

🔗 Collocations phổ biến: flip a coin · collect coins · loose coins · coin collection · gold coin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách