thrift store

thrift store (cửa hàng đồ cũ; cửa hàng từ thiện) — Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường để gây quỹ từ thiện.

Bài 1872/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
thrift store
Ngày đăng: — — Bài 1954
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1954
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, thường để gây quỹ từ thiện.

📖 Định nghĩa (English): A store that sells second-hand goods, often to raise money for charity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She found a great jacket at the thrift store."
    Dịch: Cô ấy tìm thấy một chiếc áo khoác tuyệt vời ở cửa hàng đồ cũ..
  2. "Thrift stores often have unique and affordable items."
  3. "He donated old clothes to the local thrift store."

🔗 Collocations phổ biến: visit a thrift store; thrift store find; thrift store haul; shop at a thrift store

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách