Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1956
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh vịn gắn ở bên cầu thang để mọi người vịn tay.
📖 Định nghĩa (English): A rail fixed to the side of a staircase for people to hold onto.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please hold the handrail when going down the stairs."
Dịch: Làm ơn vịn tay vào tay vịn khi xuống cầu thang.. - ② "My grandfather installed a new handrail at home."
- ③ "The handrail is painted white."
🔗 Collocations phổ biến: hold the handrail · grab the handrail · install a handrail · stair handrail
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun