handrail

handrail (tay vịn cầu thang) — Thanh vịn gắn ở bên cầu thang để mọi người vịn tay.

Bài 1874/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
handrail
Ngày đăng: — — Bài 1956
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1956
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh vịn gắn ở bên cầu thang để mọi người vịn tay.

📖 Định nghĩa (English): A rail fixed to the side of a staircase for people to hold onto.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please hold the handrail when going down the stairs."
    Dịch: Làm ơn vịn tay vào tay vịn khi xuống cầu thang..
  2. "My grandfather installed a new handrail at home."
  3. "The handrail is painted white."

🔗 Collocations phổ biến: hold the handrail · grab the handrail · install a handrail · stair handrail

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách