Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2149
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.
📖 Định nghĩa (English): A small bag or pouch used for carrying coins, often fastened with a clasp or zipper.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps her coins in a small coin purse."
Dịch: Cô ấy giữ tiền xu trong một chiếc ví nhỏ.. - ② "My grandmother gave me a beautiful leather coin purse."
- ③ "He lost his coin purse somewhere on the bus."
🔗 Collocations phổ biến: leather coin purse · small coin purse · empty coin purse · coin purse zipper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun