coin purse

coin purse (Ví đựng tiền xu) — Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.

Bài 2064/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coin purse
Ngày đăng: — — Bài 2149
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2149
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.

📖 Định nghĩa (English): A small bag or pouch used for carrying coins, often fastened with a clasp or zipper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her coins in a small coin purse."
    Dịch: Cô ấy giữ tiền xu trong một chiếc ví nhỏ..
  2. "My grandmother gave me a beautiful leather coin purse."
  3. "He lost his coin purse somewhere on the bus."

🔗 Collocations phổ biến: leather coin purse · small coin purse · empty coin purse · coin purse zipper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách