weekend brunch

weekend brunch (bữa brunch cuối tuần) — Bữa ăn muộn vào sáng thứ Bảy hoặc Chủ Nhật, kết hợp các món ăn sáng và ăn trưa.

Bài 2063/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekend brunch
Ngày đăng: — — Bài 2148
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2148
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn muộn vào sáng thứ Bảy hoặc Chủ Nhật, kết hợp các món ăn sáng và ăn trưa.

📖 Định nghĩa (English): A late morning meal eaten on Saturday or Sunday, combining typical breakfast and lunch foods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's go for weekend brunch at the new café on Sunday."
    Dịch: Chúng ta hãy đi ăn brunch cuối tuần ở quán cà phê mới vào ngày Chủ Nhật nhé..
  2. "She invited her friends to a weekend brunch at her house."
  3. "The restaurant has a special weekend brunch menu."

🔗 Collocations phổ biến: go for weekend brunch · weekend brunch menu · host a weekend brunch · weekend brunch spot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách