Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2148
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn muộn vào sáng thứ Bảy hoặc Chủ Nhật, kết hợp các món ăn sáng và ăn trưa.
📖 Định nghĩa (English): A late morning meal eaten on Saturday or Sunday, combining typical breakfast and lunch foods.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's go for weekend brunch at the new café on Sunday."
Dịch: Chúng ta hãy đi ăn brunch cuối tuần ở quán cà phê mới vào ngày Chủ Nhật nhé.. - ② "She invited her friends to a weekend brunch at her house."
- ③ "The restaurant has a special weekend brunch menu."
🔗 Collocations phổ biến: go for weekend brunch · weekend brunch menu · host a weekend brunch · weekend brunch spot
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun