Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2150
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ vật trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves and doors, used for storing dishes, food, or other household items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please put the dishes back in the cupboard."
Dịch: Làm ơn cất bát đĩa lại trong tủ.. - ② "The kitchen cupboard is full of spices."
- ③ "We need a new cupboard for the bathroom."
🔗 Collocations phổ biến: kitchen cupboard · bathroom cupboard · built-in cupboard · cupboard doors
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun