cupboard

cupboard (Tủ chén, tủ đựng đồ) — Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ vật trong nhà.

Bài 2065/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cupboard
Ngày đăng: — — Bài 2150
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2150
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ vật trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves and doors, used for storing dishes, food, or other household items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put the dishes back in the cupboard."
    Dịch: Làm ơn cất bát đĩa lại trong tủ..
  2. "The kitchen cupboard is full of spices."
  3. "We need a new cupboard for the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen cupboard · bathroom cupboard · built-in cupboard · cupboard doors

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách