colleague

colleague (đồng nghiệp) — Người mà một người làm việc cùng trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.

Bài 377/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
colleague
Ngày đăng: — — Bài 377
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
377
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người làm việc cùng trong một nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh.

📖 Định nghĩa (English): A person with whom one works in a profession or business.

💡 Ví dụ: "My colleagues are very supportive and friendly."
Dịch: Các đồng nghiệp của tôi rất hỗ trợ và thân thiện..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách