reschedule

reschedule (dời lịch) — Thay đổi thời gian hoặc ngày của một sự kiện hoặc cuộc họp đã lên kế hoạch.

Bài 376/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reschedule
Ngày đăng: — — Bài 376
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
376
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thay đổi thời gian hoặc ngày của một sự kiện hoặc cuộc họp đã lên kế hoạch.

📖 Định nghĩa (English): To change the time or date of a planned event or meeting.

💡 Ví dụ: "We need to reschedule our meeting to next week."
Dịch: Chúng tôi cần dời lịch cuộc họp sang tuần sau..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách