invitation

invitation (lời mời) — Một yêu cầu bằng văn bản hoặc lời nói để tham dự một sự kiện hoặc làm một điều gì đó.

Bài 378/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
invitation
Ngày đăng: — — Bài 378
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
378
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu bằng văn bản hoặc lời nói để tham dự một sự kiện hoặc làm một điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A written or spoken request to attend an event or to do something.

💡 Ví dụ: "Thank you for the invitation to your wedding party."
Dịch: Cảm ơn bạn vì lời mời đến bữa tiệc đám cưới của bạn..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách