Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

collective behavior

collective behavior (hành vi tập thể) — Cách các nhóm người cùng hành động đáp lại các tình huống hoặc sự kiện chung, thường mang tính tự...

Bài 4398/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
collective behavior
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4398
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4398
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách các nhóm người cùng hành động đáp lại các tình huống hoặc sự kiện chung, thường mang tính tự phát và không có tổ chức rõ ràng.

📖 Định nghĩa (English): The way groups of people act together in response to common situations or events, often spontaneous and unstructured.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Collective behavior often occurs during large festivals."
    Dịch: Hành vi tập thể thường xảy ra trong các lễ hội lớn..
  2. "Social media can strongly influence collective behavior."
  3. "Crowds in panic show clear signs of collective behavior."

🔗 Collocations phổ biến: collective behavior patterns · mass behavior · crowd behavior · spontaneous collective action

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách