Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

intersectionality

intersectionality (thuyết giao thoa, tính giao thoa) — Bản chất liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi áp dụng cho m...

Bài 4397/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
intersectionality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4397
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4397
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản chất liên kết của các phân loại xã hội như chủng tộc, giai cấp và giới tính khi áp dụng cho một cá nhân hoặc nhóm, tạo ra các hệ thống phân biệt đối xử hoặc bất lợi chồng chéo.

📖 Định nghĩa (English): The interconnected nature of social categorizations such as race, class, and gender as they apply to a given individual or group, creating overlapping systems of discrimination or disadvantage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Intersectionality helps us understand multiple forms of inequality."
    Dịch: Thuyết giao thoa giúp chúng ta hiểu nhiều hình thức bất bình đẳng..
  2. "She studies intersectionality in the workplace."
  3. "The theory of intersectionality was first developed by Kimberlé Crenshaw."

🔗 Collocations phổ biến: apply intersectionality · intersectionality theory · intersectionality framework · study intersectionality

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách