Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

privilege

privilege (đặc quyền, quyền ưu tiên) — Quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt dành riêng cho một cá nhân hoặc một nhóm người nhất định.

Bài 4399/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
privilege
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4399
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4399
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt dành riêng cho một cá nhân hoặc một nhóm người nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A special right, advantage, or benefit given to a particular person or group of people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Education is a privilege that not everyone can afford."
    Dịch: Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có khả năng chi trả..
  2. "She had the privilege of meeting the president last year."
  3. "Rich people often enjoy social privileges that others do not have."

🔗 Collocations phổ biến: social privilege · special privilege · grant a privilege · abuse of privilege · white privilege

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách