Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

urban sprawl

urban sprawl (sự phát triển đô thị trải rộng) — Sự mở rộng các tòa nhà và đường xá của thành phố ra vùng nông thôn xung quanh, thường gây ra ùn t...

Bài 4384/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
urban sprawl
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4384
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4384
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mở rộng các tòa nhà và đường xá của thành phố ra vùng nông thôn xung quanh, thường gây ra ùn tắc giao thông và các vấn đề môi trường.

📖 Định nghĩa (English): The spreading of a city's buildings and roads into the surrounding countryside, often leading to traffic congestion and environmental problems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Urban sprawl is causing serious traffic problems in our city."
    Dịch: Sự phát triển đô thị trải rộng đang gây ra các vấn đề giao thông nghiêm trọng ở thành phố chúng tôi..
  2. "Many farmers lost their land because of urban sprawl."
  3. "The government is planning new laws to control urban sprawl."

🔗 Collocations phổ biến: control urban sprawl · urban sprawl growth · urban sprawl development · urban sprawl effects

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách