Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4182
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hợp tác bí mật giữa những người nhằm lừa gạt người khác, đặc biệt cho các mục đích bất hợp pháp.
📖 Định nghĩa (English): Secret cooperation between people to deceive or cheat others, especially for illegal purposes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The two companies were found in collusion to fix prices."
Dịch: Có bằng chứng rõ ràng về sự thông đồng giữa các quan chức.. - ② "There was clear evidence of collusion between the officials."
- ③ "Collusion to commit fraud is a serious crime."
🔗 Collocations phổ biến: in collusion with; act in collusion; collusion between parties; evidence of collusion; charge of collusion
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun