Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

reparation

reparation (sự bồi thường, sự đền bù) — Hành động đền bù cho một sai lầm hoặc tổn thương; khoản bồi thường mà một quốc gia hoặc bên trả c...

Bài 4183/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reparation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4183
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4183
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đền bù cho một sai lầm hoặc tổn thương; khoản bồi thường mà một quốc gia hoặc bên trả cho nạn nhân của chiến tranh hoặc hành vi sai trái.

📖 Định nghĩa (English): The act of making amends for a wrong or injury; compensation paid by a country or party to victims of war or wrongdoing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company paid reparations to the injured workers."
    Dịch: Công ty đã trả bồi thường cho những công nhân bị thương..
  2. "War reparations were demanded by the affected countries."
  3. "He sought reparation for the damages caused."

🔗 Collocations phổ biến: war reparations · seek reparation · make reparation · pay reparations

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách