Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4183
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đền bù cho một sai lầm hoặc tổn thương; khoản bồi thường mà một quốc gia hoặc bên trả cho nạn nhân của chiến tranh hoặc hành vi sai trái.
📖 Định nghĩa (English): The act of making amends for a wrong or injury; compensation paid by a country or party to victims of war or wrongdoing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company paid reparations to the injured workers."
Dịch: Công ty đã trả bồi thường cho những công nhân bị thương.. - ② "War reparations were demanded by the affected countries."
- ③ "He sought reparation for the damages caused."
🔗 Collocations phổ biến: war reparations · seek reparation · make reparation · pay reparations
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun