Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sentencing

sentencing (tuyên án; lượng hình) — Việc tòa án quyết định hình phạt, đặc biệt là việc tuyên bố chính thức bản án.

Bài 4181/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sentencing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4181
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4181
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tòa án quyết định hình phạt, đặc biệt là việc tuyên bố chính thức bản án.

📖 Định nghĩa (English): The judicial determination of a punishment, especially the formal pronouncement of a sentence by a court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge scheduled the sentencing for next month."
    Dịch: Thẩm phán đã lên lịch phiên tuyên án vào tháng tới..
  2. "He received a light sentence at the sentencing."
  3. "Sentencing guidelines help judges decide on punishments."

🔗 Collocations phổ biến: sentencing hearing · sentencing guidelines · sentencing phase · postpone sentencing · final sentencing

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách