Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cologne

cologne (nước hoa nam) — Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.

Bài 2292/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cologne
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2292
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2292
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.

📖 Định nghĩa (English): A type of light perfume, usually worn by men, with a fresh and mild scent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sprays cologne before going to work."
    Dịch: Anh ấy xịt nước hoa trước khi đi làm..
  2. "This cologne has a fresh citrus scent."
  3. "She bought him a bottle of cologne for his birthday."

🔗 Collocations phổ biến: bottle of cologne · spray cologne · men's cologne · wear cologne

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách