Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2292
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại nước hoa nhẹ, thường dành cho nam giới, có mùi hương tươi và dịu.
📖 Định nghĩa (English): A type of light perfume, usually worn by men, with a fresh and mild scent.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He sprays cologne before going to work."
Dịch: Anh ấy xịt nước hoa trước khi đi làm.. - ② "This cologne has a fresh citrus scent."
- ③ "She bought him a bottle of cologne for his birthday."
🔗 Collocations phổ biến: bottle of cologne · spray cologne · men's cologne · wear cologne
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun