Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2293
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây dùng để tập thể dục, vung qua đầu và dưới chân khi nhảy.
📖 Định nghĩa (English): A rope used for exercise, swung over the head and under the feet while jumping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a jump rope every morning."
Dịch: Cô ấy sử dụng dây nhảy mỗi buổi sáng.. - ② "Children love to play with a jump rope at school."
- ③ "He bought a new jump rope for his workout."
🔗 Collocations phổ biến: jump rope exercise · jump rope workout · plastic jump rope · skip with a jump rope
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun