jump rope

jump rope (dây nhảy) — Dây dùng để tập thể dục, vung qua đầu và dưới chân khi nhảy.

Bài 2206/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jump rope
Ngày đăng: — — Bài 2293
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2293
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây dùng để tập thể dục, vung qua đầu và dưới chân khi nhảy.

📖 Định nghĩa (English): A rope used for exercise, swung over the head and under the feet while jumping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a jump rope every morning."
    Dịch: Cô ấy sử dụng dây nhảy mỗi buổi sáng..
  2. "Children love to play with a jump rope at school."
  3. "He bought a new jump rope for his workout."

🔗 Collocations phổ biến: jump rope exercise · jump rope workout · plastic jump rope · skip with a jump rope

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách