Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2291
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một hộp nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng các loại gia vị trong nhà bếp
📖 Định nghĩa (English): a small container, usually with a lid, used to store spices in a kitchen
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She labeled each spice jar clearly."
Dịch: Cô ấy dán nhãn rõ ràng cho từng lọ gia vị.. - ② "The spice jars are arranged neatly on a rack."
- ③ "He bought new glass spice jars for his kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: spice jar set · glass spice jar · empty spice jar · spice jar with shaker top
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun