spice jar

spice jar (lọ đựng gia vị) — một hộp nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng các loại gia vị trong nhà bếp

Bài 2204/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spice jar
Ngày đăng: — — Bài 2291
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2291
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một hộp nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng các loại gia vị trong nhà bếp

📖 Định nghĩa (English): a small container, usually with a lid, used to store spices in a kitchen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She labeled each spice jar clearly."
    Dịch: Cô ấy dán nhãn rõ ràng cho từng lọ gia vị..
  2. "The spice jars are arranged neatly on a rack."
  3. "He bought new glass spice jars for his kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: spice jar set · glass spice jar · empty spice jar · spice jar with shaker top

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách