comb

comb (lược) — Dụng cụ dẹt có hàng răng hẹp, dùng để chải và sắp xếp tóc.

Bài 1433/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
comb
Ngày đăng: — — Bài 1511
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1511
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ dẹt có hàng răng hẹp, dùng để chải và sắp xếp tóc.

📖 Định nghĩa (English): A flat tool with a row of narrow teeth, used to tidy and arrange hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a comb to fix her hair before the meeting."
    Dịch: Cô ấy dùng lược để chải tóc trước cuộc họp..
  2. "He keeps a small comb in his pocket every day."
  3. "This comb has wide teeth for curly hair."

🔗 Collocations phổ biến: fine-tooth comb · hair comb · use a comb · pocket comb · comb your hair

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách