Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1511
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ dẹt có hàng răng hẹp, dùng để chải và sắp xếp tóc.
📖 Định nghĩa (English): A flat tool with a row of narrow teeth, used to tidy and arrange hair.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She used a comb to fix her hair before the meeting."
Dịch: Cô ấy dùng lược để chải tóc trước cuộc họp.. - ② "He keeps a small comb in his pocket every day."
- ③ "This comb has wide teeth for curly hair."
🔗 Collocations phổ biến: fine-tooth comb · hair comb · use a comb · pocket comb · comb your hair
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun