fork

fork (nĩa) — Dụng cụ có tay cầm và vài đầu nhọn hẹp, dùng để đưa thức ăn lên miệng.

Bài 1434/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fork
Ngày đăng: — — Bài 1512
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1512
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có tay cầm và vài đầu nhọn hẹp, dùng để đưa thức ăn lên miệng.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a handle and several narrow points, used for lifting food to the mouth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She ate the salad with a fork and knife."
    Dịch: Cô ấy ăn salad bằng nĩa và dao..
  2. "He accidentally dropped his fork on the floor."
  3. "I need a fork to eat this pasta properly."

🔗 Collocations phổ biến: dinner fork · salad fork · use a fork · tuning fork · fork in the road

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách