Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1510
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.
📖 Định nghĩa (English): Physical activity performed to maintain or improve health and fitness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She does exercise every morning to stay healthy."
Dịch: Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.. - ② "Regular exercise can help reduce stress."
- ③ "Swimming is my favorite form of exercise."
🔗 Collocations phổ biến: do exercise · regular exercise · daily exercise · exercise routine · exercise class
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun