exercise

exercise (bài tập thể dục) — Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.

Bài 1432/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exercise
Ngày đăng: — — Bài 1510
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1510
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thể chất được thực hiện để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.

📖 Định nghĩa (English): Physical activity performed to maintain or improve health and fitness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She does exercise every morning to stay healthy."
    Dịch: Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe..
  2. "Regular exercise can help reduce stress."
  3. "Swimming is my favorite form of exercise."

🔗 Collocations phổ biến: do exercise · regular exercise · daily exercise · exercise routine · exercise class

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách