Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1783
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý và chăm sóc công việc gia đình như nấu ăn, dọn dẹp và nuôi dạy con cái.
📖 Định nghĩa (English): A person who manages a home and takes care of household duties, such as cooking, cleaning, and raising children.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother is a homemaker who takes care of our family."
Dịch: Mẹ tôi là một người nội trợ chăm sóc cho cả gia đình.. - ② "Many homemakers also work part-time jobs to help with the bills."
- ③ "Being a homemaker requires a lot of patience and skill."
🔗 Collocations phổ biến: full-time homemaker · stay-at-home homemaker · work as a homemaker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun