homemaker

homemaker (người nội trợ) — Người quản lý và chăm sóc công việc gia đình như nấu ăn, dọn dẹp và nuôi dạy con cái.

Bài 1702/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homemaker
Ngày đăng: — — Bài 1783
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1783
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý và chăm sóc công việc gia đình như nấu ăn, dọn dẹp và nuôi dạy con cái.

📖 Định nghĩa (English): A person who manages a home and takes care of household duties, such as cooking, cleaning, and raising children.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother is a homemaker who takes care of our family."
    Dịch: Mẹ tôi là một người nội trợ chăm sóc cho cả gia đình..
  2. "Many homemakers also work part-time jobs to help with the bills."
  3. "Being a homemaker requires a lot of patience and skill."

🔗 Collocations phổ biến: full-time homemaker · stay-at-home homemaker · work as a homemaker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách