comfort food

comfort food (đồ ăn thoải mái, món ăn quen thuộc mang lại cảm giác ấm áp) — Thức ăn mang lại cảm giác hoài niệm, ấm áp hoặc thoải mái về cảm xúc, thường gắn liền với ký ức t...

Bài 1248/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
comfort food
Ngày đăng: — — Bài 1248
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1248
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn mang lại cảm giác hoài niệm, ấm áp hoặc thoải mái về cảm xúc, thường gắn liền với ký ức tuổi thơ hoặc bữa ăn gia đình.

📖 Định nghĩa (English): Food that provides a feeling of nostalgia, warmth, or emotional comfort, often associated with childhood memories or home cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a tough day at work, I usually eat comfort food like macaroni and cheese to feel better."
    Dịch: Sau một ngày làm việc khó khăn, tôi thường ăn món ăn thoải mái như mì phô mai để cảm thấy tốt hơn..
  2. "Chicken noodle soup is my grandmother's classic comfort food whenever I'm feeling sick."
  3. "The study explored how college students turn to comfort food during exam periods to cope with stress."

🔗 Collocations phổ biến: eat comfort food · classic comfort food · comfort food cravings · traditional comfort food · comfort food recipe · ultimate comfort food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách