housekeeper

housekeeper (người giúp việc, nhân viên buồng phòng) — Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, sắp xếp và đôi khi nấu ăn, thườn...

Bài 1249/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
housekeeper
Ngày đăng: — — Bài 1249
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1249
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, sắp xếp và đôi khi nấu ăn, thường làm việc tại nhà riêng hoặc khách sạn.

📖 Định nghĩa (English): A person employed to perform household tasks such as cleaning, organizing, and sometimes cooking, often working in a private home or hotel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a housekeeper to come in twice a week and clean our apartment."
    Dịch: Chúng tôi thuê một người giúp việc đến hai lần một tuần để dọn dẹp căn hộ của mình..
  2. "The hotel housekeeper refreshed our room with clean towels and new toiletries every day."
  3. "Hospitality students complete a six-month internship as a housekeeper before moving into management roles."

🔗 Collocations phổ biến: hire a housekeeper · live-in housekeeper · hotel housekeeper · private housekeeper · housekeeper duties · housekeeping staff

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách