weekend getaway

weekend getaway (chuyến đi ngắn cuối tuần) — Một chuyến đi ngắn được thực hiện vào cuối tuần, thường đến một địa điểm gần, để thư giãn hoặc ng...

Bài 1247/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekend getaway
Ngày đăng: — — Bài 1247
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1247
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn được thực hiện vào cuối tuần, thường đến một địa điểm gần, để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

📖 Định nghĩa (English): A short trip taken during the weekend, usually to a nearby destination, for relaxation or leisure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My colleagues are planning a weekend getaway to celebrate the end of the big project."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt một căn cabin ấm cúng cho một chuyến đi cuối tuần lãng mạn ở vùng núi..
  2. "We booked a cozy cabin for a romantic weekend getaway in the mountains."
  3. "A recent study explored the psychological benefits of taking regular weekend getaways from urban life."

🔗 Collocations phổ biến: plan a weekend getaway · weekend getaway destination · romantic weekend getaway · quick weekend getaway · weekend getaway trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách