Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

digital detox

digital detox (cai nghiện thiết bị số) — Khoảng thời gian một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc máy ...

Bài 1383/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
digital detox
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1383
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1383
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc máy tính, đặc biệt để giảm căng thẳng hoặc cải thiện sức khỏe tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): A period during which a person refrains from using electronic devices such as smartphones or computers, especially to reduce stress or improve mental health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I am doing a digital detox this weekend."
    Dịch: Tôi sẽ thực hiện cai nghiện thiết bị số vào cuối tuần này..
  2. "A digital detox helps reduce screen time."
  3. "She feels refreshed after her digital detox."

🔗 Collocations phổ biến: go on a digital detox · need a digital detox · digital detox weekend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách