Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1383
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian một người kiêng sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hoặc máy tính, đặc biệt để giảm căng thẳng hoặc cải thiện sức khỏe tinh thần.
📖 Định nghĩa (English): A period during which a person refrains from using electronic devices such as smartphones or computers, especially to reduce stress or improve mental health.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I am doing a digital detox this weekend."
Dịch: Tôi sẽ thực hiện cai nghiện thiết bị số vào cuối tuần này.. - ② "A digital detox helps reduce screen time."
- ③ "She feels refreshed after her digital detox."
🔗 Collocations phổ biến: go on a digital detox · need a digital detox · digital detox weekend
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun