grater

grater (cái nạo, cái bào (nhà bếp)) — Dụng cụ nhà bếp có bề mặt nhám hoặc sắc dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ

Bài 1795/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grater
Ngày đăng: — — Bài 1876
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1876
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có bề mặt nhám hoặc sắc dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ

📖 Định nghĩa (English): a kitchen tool with a rough or sharp surface used for shredding food into small pieces

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used the grater to shred some cheese."
    Dịch: Tôi dùng cái nạo để bào phô mai..
  2. "Be careful with the grater; it can hurt your fingers."
  3. "She keeps a small grater for nutmeg and ginger."

🔗 Collocations phổ biến: cheese grater · vegetable grater · box grater · microplane grater · use a grater

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách