Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1876
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp có bề mặt nhám hoặc sắc dùng để bào thực phẩm thành mảnh nhỏ
📖 Định nghĩa (English): a kitchen tool with a rough or sharp surface used for shredding food into small pieces
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I used the grater to shred some cheese."
Dịch: Tôi dùng cái nạo để bào phô mai.. - ② "Be careful with the grater; it can hurt your fingers."
- ③ "She keeps a small grater for nutmeg and ginger."
🔗 Collocations phổ biến: cheese grater · vegetable grater · box grater · microplane grater · use a grater
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun