commission

commission (hoa hồng) — Khoản phí trả cho một người để bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm c...

Bài 2824/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
commission
Ngày đăng: — — Bài 2824
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2824
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả cho một người để bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng doanh thu.

📖 Định nghĩa (English): A fee paid to a person for selling goods or services, usually calculated as a percentage of the total sale.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She earns a 10% commission on every sale she makes."
    Dịch: Cô ấy nhận hoa hồng 10% cho mỗi lần bán hàng..
  2. "Most real estate agents work on commission rather than a fixed salary."
  3. "His commission last month was higher than his basic pay."

🔗 Collocations phổ biến: sales commission · earn commission · work on commission · commission rate · commission-based · pay commission

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách