microfinance

microfinance (tài chính vi mô) — Các dịch vụ tài chính, đặc biệt là cho vay nhỏ và tài khoản tiết kiệm, cung cấp cho những người k...

Bài 2825/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
microfinance
Ngày đăng: — — Bài 2825
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2825
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ tài chính, đặc biệt là cho vay nhỏ và tài khoản tiết kiệm, cung cấp cho những người không thể tiếp cận ngân hàng truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): Financial services, especially small loans and savings accounts, provided to people who cannot access traditional banks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Microfinance helps small business owners in developing countries."
    Dịch: Tài chính vi mô giúp đỡ các chủ doanh nghiệp nhỏ ở các nước đang phát triển..
  2. "She received a microfinance loan to open a small grocery store."
  3. "Many NGOs support microfinance programs in rural villages."

🔗 Collocations phổ biến: microfinance loan · microfinance institution · microfinance program · provide microfinance · access to microfinance

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách