Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2823
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được loại bỏ khỏi sổ sách của công ty vì không thể thu hồi được hoặc không còn giá trị.
📖 Định nghĩa (English): An amount of money that is removed from a company's accounts because it cannot be collected or is no longer of value.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank declared the unpaid loan a write-off."
Dịch: Ngân hàng tuyên bố khoản vay không được trả là một khoản xóa nợ.. - ② "Tax write-offs can significantly lower your taxable income."
- ③ "The company took a $2 million write-off on bad debt last year."
🔗 Collocations phổ biến: tax write-off · bad debt write-off · declare a write-off · take a write-off
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun