Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3166
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí bổ sung được cộng vào khoản thanh toán khi thanh toán sau ngày đáo hạn.
📖 Định nghĩa (English): An additional charge added to a payment that is made after the due date.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "There is a late fee of $25 for overdue payments."
Dịch: Có một khoản phí trả chậm 25 đô la cho các khoản thanh toán quá hạn.. - ② "She avoided the late fee by paying her bill on time."
- ③ "The credit card company charged a late fee on the missed payment."
🔗 Collocations phổ biến: pay a late fee · late fee applies · waive a late fee
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun