Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

late fee

late fee (Phí trả chậm) — Một khoản phí bổ sung được cộng vào khoản thanh toán khi thanh toán sau ngày đáo hạn.

Bài 3166/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
late fee
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3166
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3166
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí bổ sung được cộng vào khoản thanh toán khi thanh toán sau ngày đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): An additional charge added to a payment that is made after the due date.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is a late fee of $25 for overdue payments."
    Dịch: Có một khoản phí trả chậm 25 đô la cho các khoản thanh toán quá hạn..
  2. "She avoided the late fee by paying her bill on time."
  3. "The credit card company charged a late fee on the missed payment."

🔗 Collocations phổ biến: pay a late fee · late fee applies · waive a late fee

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách