Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2944
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cơ bản có thể mua bán, ví dụ như dầu mỏ, vàng hoặc lúa mì.
📖 Định nghĩa (English): A raw material or basic product that can be bought and sold, such as oil, gold, or wheat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Oil is the most traded commodity in the world."
Dịch: Dầu mỏ là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.. - ② "The price of commodities like wheat has risen sharply."
- ③ "Their country exports agricultural commodities to many regions."
🔗 Collocations phổ biến: commodity market · commodity price · commodity trading · raw commodity · agricultural commodity
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun