commodity

commodity (hàng hóa, nông sản) — Nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cơ bản có thể mua bán, ví dụ như dầu mỏ, vàng hoặc lúa mì.

Bài 2943/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
commodity
Ngày đăng: — — Bài 2944
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2944
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên liệu thô hoặc sản phẩm cơ bản có thể mua bán, ví dụ như dầu mỏ, vàng hoặc lúa mì.

📖 Định nghĩa (English): A raw material or basic product that can be bought and sold, such as oil, gold, or wheat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Oil is the most traded commodity in the world."
    Dịch: Dầu mỏ là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới..
  2. "The price of commodities like wheat has risen sharply."
  3. "Their country exports agricultural commodities to many regions."

🔗 Collocations phổ biến: commodity market · commodity price · commodity trading · raw commodity · agricultural commodity

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách