rainy day fund

rainy day fund (Quỹ dự phòng / quỹ ngày mưa) — Số tiền mà một người tiết kiệm để dành cho các chi phí bất ngờ, tình huống khẩn cấp hoặc thời kỳ ...

Bài 2942/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rainy day fund
Ngày đăng: — — Bài 2943
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2943
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người tiết kiệm để dành cho các chi phí bất ngờ, tình huống khẩn cấp hoặc thời kỳ tài chính khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): Money that a person saves for unexpected expenses, emergencies, or difficult financial times.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I save 10% of my income in a rainy day fund."
    Dịch: Tôi tiết kiệm 10% thu nhập của mình vào một quỹ dự phòng..
  2. "Having a rainy day fund helps reduce financial stress."
  3. "She used her rainy day fund when her car broke down."

🔗 Collocations phổ biến: build a rainy day fund · save for a rainy day · rainy day savings · set up a rainy day fund

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách