Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2943
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người tiết kiệm để dành cho các chi phí bất ngờ, tình huống khẩn cấp hoặc thời kỳ tài chính khó khăn.
📖 Định nghĩa (English): Money that a person saves for unexpected expenses, emergencies, or difficult financial times.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I save 10% of my income in a rainy day fund."
Dịch: Tôi tiết kiệm 10% thu nhập của mình vào một quỹ dự phòng.. - ② "Having a rainy day fund helps reduce financial stress."
- ③ "She used her rainy day fund when her car broke down."
🔗 Collocations phổ biến: build a rainy day fund · save for a rainy day · rainy day savings · set up a rainy day fund
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun