entrepreneur

entrepreneur (doanh nhân, người khởi nghiệp) — Người khởi đầu và điều hành một doanh nghiệp mới, chấp nhận rủi ro tài chính để kiếm lợi nhuận.

Bài 2944/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
entrepreneur
Ngày đăng: — — Bài 2945
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2945
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi đầu và điều hành một doanh nghiệp mới, chấp nhận rủi ro tài chính để kiếm lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): A person who starts and runs a new business, taking financial risks in order to make a profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She became a successful entrepreneur at the age of 30."
    Dịch: Cô ấy trở thành một doanh nhân thành công khi 30 tuổi..
  2. "Young entrepreneurs often need help finding investors."
  3. "The program supports local entrepreneurs with small loans."

🔗 Collocations phổ biến: young entrepreneur · successful entrepreneur · serial entrepreneur · social entrepreneur · aspiring entrepreneur

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách